ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người bạn cũ" (1件)
người bạn cũ

日本語
名故人
gặp lại người bạn cũ
故人と再会する
類語検索結果 "người bạn cũ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người bạn cũ" (1件)
gặp lại người bạn cũ
故人と再会する
